拼
抓紧
HSK5v 0 · Lv.1
zhuājǐn
nắm chắc; nắm vững; tranh thủ; nắm lấy; nắm bắt
漢越 trảo khẩn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 紧紧地把握住,不放松
等级
义项 ①v≈HSK5
nắm chắc; nắm vững; tranh thủ; nắm lấy; nắm bắt
紧紧地把握住,不放松
免费例句
她抓紧了学习时间。
Tā zhuājǐn le xuéxí shíjiān.
≈HSK4
Cô ấy tận dụng thời gian học tập.
She made good use of her study time.
我们要抓紧机会。
Wǒmen yào zhuājǐn jīhuì.
≈HSK4
Chúng ta cần nắm bắt cơ hội.
We need to seize the opportunity.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分