WinHSK

抓紧

HSK5v
0 · Lv.1
zhuājǐn

nắm chắc; nắm vững; tranh thủ; nắm lấy; nắm bắt

漢越 trảo khẩn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.