拼
抓获
HSK5v 0 · Lv.1
zhuāhuò
bắt được; bắt
catch (a criminal, etc); capture; seize 抓获 两名逃犯 arrest two escaped prisoners
漢越 trảo hoạch
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bắt được; bắt
catch (a criminal, etc); capture; seize 抓获 两名逃犯 arrest two escaped prisoners