拼
投票
HSK6v 0 · Lv.1
tóupiào
bỏ phiếu; biểu quyết
漢越 đầu phiếu
例句
Câu ví dụ免费例句
他投票支持这个提案。
Tā tóupiào zhīchí zhège tí'àn.
≈HSK4
Anh ấy bỏ phiếu ủng hộ đề án này.
He voted in favor of this proposal.
大家都已经投票了吗?
Dàjiā dōu yǐjīng tóupiào le ma?
≈HSK4
Mọi người đã bỏ phiếu chưa?
Has everyone voted yet?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分