拼
报仇
HSK7-9v 0 · Lv.1
bàochóu
báo thù; trả thù
漢越 báo cừu
字解构
Phân tích chữ报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết仇chóuHSK7-9kẻ thù; cừu địch; kẻ địch; vật nguy hại; địch thủ; quân địch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分