WinHSK

报名

HSK4v
0 · Lv.1
bàomíng

đăng ký; ghi tên; đăng ký tham gia

漢越 báo danh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把自己的名字报告给主管的人或机关、团体等,表示愿意参加某种活动或组织
义项 sv, vHSK4

đăng ký; ghi tên; đăng ký tham gia

把自己的名字报告给主管的人或机关、团体等,表示愿意参加某种活动或组织

免费例句

你要填表才能报名。

nǐ yào tián biǎo cái néng bào míng.

HSK3

Bạn cần điền vào mẫu đơn để đăng ký.

You need to fill out a form to register.

请在周五之前报名。

Qǐng zài zhōuwǔ zhīqián bàomíng.

HSK3

Xin hãy đăng ký trước thứ sáu.

Please register before Friday.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。