拼
报名表
HSK4n 0 · Lv.1
bàomíngbiǎo
mẫu đăng ký; bản đăng ký
漢越
字解构
Phân tích chữ报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết名míngHSK1tên, tên gọi表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分