拼
报名
HSK4v 0 · Lv.1
bàomíng
đăng ký; ghi tên; đăng ký tham gia
漢越 báo danh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把自己的名字报告给主管的人或机关、团体等,表示愿意参加某种活动或组织
等级
义项 ①sv, v≈HSK4
đăng ký; ghi tên; đăng ký tham gia
把自己的名字报告给主管的人或机关、团体等,表示愿意参加某种活动或组织
免费例句
你要填表才能报名。
nǐ yào tián biǎo cái néng bào míng.
≈HSK3
Bạn cần điền vào mẫu đơn để đăng ký.
You need to fill out a form to register.
请在周五之前报名。
Qǐng zài zhōuwǔ zhīqián bàomíng.
≈HSK3
Xin hãy đăng ký trước thứ sáu.
Please register before Friday.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分