WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
抬举
HSK4
v
0 · Lv.1
tái
jǔ
cất nhắc; coi trọng; cân nhắc
漢越
字解构
Phân tích chữ
抬
tái
HSK4
bế; giơ lên; đưa lên; ngẩng; ngước; đẩy lên; nâng lên
举
jǔ
HSK4
giơ; cử; nâng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不识抬举
bù shí tái ju
HSK4
không biết điều; phụ lòng tốt của người khác; không biết đối nhân xử thế (chỉ trích)
查词
复习
真题
工具
我的