拼
抱歉
HSK4adj 0 · Lv.1
bàoqiàn
xin lỗi; ân hận; có lỗi; áy náy; không phải
漢越 bão khiểm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因为给对方带来损失、不方便或者不能满足对方的要求而感到对不起别人。
等级
义项 ①adj≈HSK4
xin lỗi; ân hận; có lỗi; áy náy; không phải
因为给对方带来损失、不方便或者不能满足对方的要求而感到对不起别人。
免费例句
真抱歉,给你添麻烦了。
Zhēn bàoqiàn, gěi nǐ tiān máfan le.
≈HSK3
Thật xin lỗi, đã làm phiền bạn.
I'm so sorry to have troubled you.
真抱歉,让你久等了。
Zhēn bàoqiàn, ràng nǐ jiǔ děng le.
≈HSK3
Thật xin lỗi, đã để bạn chờ lâu.
I'm so sorry to have kept you waiting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分