拼
实感抱歉
HSK4v 0 · Lv.1
shígǎnbàoqiàn
tôi lúc đầu đã có sự hoài nghi với bạn; thật cảm thấy có lỗi
漢越
字解构
Phân tích chữ实shíHSK3thật thà; chân thành; chân thực感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác抱bàoHSK4bế; bồng; ẵm; ôm歉qiànHSK4sự xin lỗi; lời xin lỗi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分