拼
抽筋
HSK7-9v 0 · Lv.1
chōujīn
chuột rút
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (抽筋儿) 筋肉痉挛
- 抽去人体内的筋,古代一种酷刑。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chuột rút
(抽筋儿) 筋肉痉挛
免费例句
他跑步时突然抽筋了。
Tā pǎobù shí tūrán chōujīn le.
≈HSK5
Anh ấy bị chuột rút khi đang chạy.
He suddenly got a cramp while running.
游泳时,我的腿抽筋了。
Yóuyǒng shí, wǒ de tuǐ chōujīn le.
≈HSK5
Chân tôi bị chuột rút khi bơi.
My leg cramped up while swimming.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
rút gân
抽去人体内的筋,古代一种酷刑。
免费例句
抽筋是一种极其残酷的刑罚。
Chōujīn shì yì zhǒng jíqí cánkù de xíngfá.
≈HSK6
Rút gân là một hình phạt vô cùng tàn khốc.
Tendon extraction is an extremely cruel punishment.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分