拼
抽筋儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
chōujīnér
máy
漢越
字解构
Phân tích chữ抽chōuHSK5rút; rút ra; lấy ra; chiết xuất; dẫn ra筋jīnHSK7-9cơ bắp; bắp thịt儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máy
认识每个字,再去看它们组成的词 →