WinHSK

拐骗

HSK6v
0 · Lv.1
guǎipiàn

lừa gạt; lừa đảo; lừa (người hoặc tài sản); cuỗm tiền

traffic in person 拐骗 儿童 abduct children [ 相关词条 ] 拐骗儿童罪 [名] crime of children abduction

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50