WinHSK

拒收

HSK4v
0 · Lv.1
shōu

không nhận; từ chối nhận; không tiếp nhận

refuse (to accept) 拒收 钱财 refuse the offer of money 拒收 贿赂/礼品 refuse bribes/gifts

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan