拼
拒收
HSK4v 0 · Lv.1
jùshōu
không nhận; từ chối nhận; không tiếp nhận
refuse (to accept) 拒收 钱财 refuse the offer of money 拒收 贿赂/礼品 refuse bribes/gifts
漢越
字解构
Phân tích chữ拒jùHSK4chống; chống đỡ; chống cự; kháng cự; chống chọi收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分