拼
拒收
HSK4v 0 · Lv.1
jùshōu
không nhận; từ chối nhận; không tiếp nhận
refuse (to accept) 拒收 钱财 refuse the offer of money 拒收 贿赂/礼品 refuse bribes/gifts
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
商店拒收损坏的商品退货。
Shāngdiàn jùshōu sǔnhuài de shāngpǐn tuìhuò.
≈HSK5
Cửa hàng không nhận trả hàng đã hỏng.
The store refuses to accept returns of damaged goods.
学校拒收迟到的申请。
xuéxiào jùshōu chídào de shēnqǐng.
≈HSK5
Trường học từ chối hồ sơ nộp trễ.
The school rejects late applications.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分