拼
拓宽
HSK7-9v 0 · Lv.1
tuòkuān
mở rộng; khai khá
widen; broaden; extend 拓宽 道路 widen a road 拓宽 市场 expand the market
漢越 thác khoan
例句
Câu ví dụ免费例句
他们正在拓宽业务范围。
Tāmen zhèngzài tuòkuān yèwù fànwéi.
≈HSK5
Họ đang mở rộng phạm vi kinh doanh.
They are expanding their business scope.
公司正在拓宽市场。
Gōngsī zhèngzài tuòkuān shìchǎng.
≈HSK5
Công ty đang mở rộng thị trường.
The company is expanding the market.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分