拼
拓宽
HSK7-9v 0 · Lv.1
tuòkuān
mở rộng; khai khá
widen; broaden; extend 拓宽 道路 widen a road 拓宽 市场 expand the market
漢越 thác khoan
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分