WinHSK

拔罐

HSK6n, v
0 · Lv.1
guàn

giác hơi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我昨天去中医馆拔罐。

Wǒ zuótiān qù zhōngyī guǎn báguàn.

HSK6

Hôm qua tôi đi giác hơi ở phòng khám Đông y.

I went to a Chinese medicine clinic for cupping yesterday.

我拔过火罐了。

Wǒ bá guò huǒ guàn le.

HSK6

Tôi đã hút giác hơi rồi.

I've had cupping therapy before.

拔罐是一种传统疗法。

Báguàn shì yī zhǒng chuántǒng liáofǎ.

HSK6

Giác hơi là một liệu pháp truyền thống.

Cupping is a traditional therapy.

许多人喜欢用拔罐养生。

Xǔduō rén xǐhuān yòng báguàn yǎngshēng.

HSK6

Nhiều người thích dùng liệu pháp giác hơi để dưỡng sinh.

Many people like to use cupping for health maintenance.