拼
拔罐
HSK6n, v 0 · Lv.1
báguàn
giác hơi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我昨天去中医馆拔罐。
Wǒ zuótiān qù zhōngyī guǎn báguàn.
≈HSK6
Hôm qua tôi đi giác hơi ở phòng khám Đông y.
I went to a Chinese medicine clinic for cupping yesterday.
我拔过火罐了。
Wǒ bá guò huǒ guàn le.
≈HSK6
Tôi đã hút giác hơi rồi.
I've had cupping therapy before.
拔罐是一种传统疗法。
Báguàn shì yī zhǒng chuántǒng liáofǎ.
≈HSK6
Giác hơi là một liệu pháp truyền thống.
Cupping is a traditional therapy.
许多人喜欢用拔罐养生。
Xǔduō rén xǐhuān yòng báguàn yǎngshēng.
≈HSK6
Nhiều người thích dùng liệu pháp giác hơi để dưỡng sinh.
Many people like to use cupping for health maintenance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分