拼
拔罐法
HSK6n 0 · Lv.1
báguànfǎ
giác hơi bằng lửa (kỹ thuật bấm huyệt của y học Trung Quốc, dùng cốc chân không nung lên da)
漢越
字解构
Phân tích chữ拔báHSK6nhổ; rút; tuốt; loại bỏ; rứt; bứt罐guànHSK6hộp; vại; lọ; bình; can; lon; thùng法fǎHSK3pháp; pháp luật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分