拔罐
HSK6n, vgiác hơi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用负压吸附于皮肤上,以治疗或保健的一种传统疗法
- 火罐疗法,一种中医穴位按压技术,利用加热后的真空罐吸附于皮肤上,以达到治疗或保健效果
- 一种在分娩过程中使用真空吸引帮助婴儿出生的方法
giác hơi
利用负压吸附于皮肤上,以治疗或保健的一种传统疗法
我昨天去中医馆拔罐。
Wǒ zuótiān qù zhōngyī guǎn báguàn.
Hôm qua tôi đi giác hơi ở phòng khám Đông y.
I went to a Chinese medicine clinic for cupping yesterday.
我拔过火罐了。
Wǒ bá guò huǒ guàn le.
Tôi đã hút giác hơi rồi.
I've had cupping therapy before.
giác hơi bằng lửa; liệu pháp giác hơi bằng lửa (kỹ thuật bấm huyệt của y học Trung Quốc, dùng cốc chân không nung lên da)
火罐疗法,一种中医穴位按压技术,利用加热后的真空罐吸附于皮肤上,以达到治疗或保健效果
拔罐是一种传统疗法。
Báguàn shì yī zhǒng chuántǒng liáofǎ.
Giác hơi là một liệu pháp truyền thống.
Cupping is a traditional therapy.
许多人喜欢用拔罐养生。
Xǔduō rén xǐhuān yòng báguàn yǎngshēng.
Nhiều người thích dùng liệu pháp giác hơi để dưỡng sinh.
Many people like to use cupping for health maintenance.
giác hút sản khoa (phương pháp hút chân không được sử dụng trong sản khoa)
一种在分娩过程中使用真空吸引帮助婴儿出生的方法