WinHSK

招待

HSK6v
0 · Lv.1
zhāodài

chiêu đãi; thiết đãi; tiếp đãi; phục vụ

attendant 女 招待 female attendant; waitress [ 相关词条 ] 招待费 [名] entertainment allowance/expenses; hospitality allowance 招待会 [名] reception 招待券 [名] complimentary ticket 招待室 [名] reception room 招待所 [名] guesthouse; hostel 招待员 [名] receptionist; attendant

漢越 chiêu đãi

例句

Câu ví dụ
免费例句

准备一些茶点招待客人,也就过得去了。

Zhǔnbèi yīxiē chádiǎn zhāodài kèrén, yě jiù guò de qù le.

HSK4

Chuẩn bị một ít trà bánh để đãi khách, như thế cũng tạm ổn.

Preparing some tea and snacks to entertain guests is acceptable.

他在家用音乐和饼干招待她。

Tā zài jiā yòng yīnyuè hé bǐnggān zhāodài tā.

HSK5

Anh ấy ở nhà tiếp đãi cô ấy bằng âm nhạc và bánh quy.

He entertained her at home with music and cookies.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

感谢您出席今天的宴会,希望今后我们…HSK5
感谢您出席今天的宴会,希望今后我们能加强合作。
谢谢你们的招待,相信我们的合作会更愉快。
这鱼真新鲜,买一些吧?晚上招待小李…HSK5
这鱼真新鲜,买一些吧?晚上招待小李他们。
小李海鲜过敏,你忘了?
元旦你有安排吗?我预订了两张新年音…HSK5
元旦你有安排吗?我预订了两张新年音乐会的票,一起去吧。
实在抱歉,那天我几个大学室友要过来玩儿,我得招待她们。
感谢您出席今天的宴会,希望今后我们…HSK5
感谢您出席今天的宴会,希望今后我们能加强合作。
谢谢你们的招待,相信我们的合作会更愉快。