拼
招待
HSK6v 0 · Lv.1
zhāodài
chiêu đãi; thiết đãi; tiếp đãi; phục vụ
attendant 女 招待 female attendant; waitress [ 相关词条 ] 招待费 [名] entertainment allowance/expenses; hospitality allowance 招待会 [名] reception 招待券 [名] complimentary ticket 招待室 [名] reception room 招待所 [名] guesthouse; hostel 招待员 [名] receptionist; attendant
漢越 chiêu đãi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对宾客或顾客表示欢迎并给以应有的待遇
等级
义项 ①v≈HSK6
chiêu đãi; thiết đãi; tiếp đãi; phục vụ
对宾客或顾客表示欢迎并给以应有的待遇
免费例句
准备一些茶点招待客人,也就过得去了。
Zhǔnbèi yīxiē chádiǎn zhāodài kèrén, yě jiù guò de qù le.
≈HSK4
Chuẩn bị một ít trà bánh để đãi khách, như thế cũng tạm ổn.
Preparing some tea and snacks to entertain guests is acceptable.
他在家用音乐和饼干招待她。
Tā zài jiā yòng yīnyuè hé bǐnggān zhāodài tā.
≈HSK5
Anh ấy ở nhà tiếp đãi cô ấy bằng âm nhạc và bánh quy.
He entertained her at home with music and cookies.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分