拼
招待
HSK6v 0 · Lv.1
zhāodài
chiêu đãi; thiết đãi; tiếp đãi; phục vụ
attendant 女 招待 female attendant; waitress [ 相关词条 ] 招待费 [名] entertainment allowance/expenses; hospitality allowance 招待会 [名] reception 招待券 [名] complimentary ticket 招待室 [名] reception room 招待所 [名] guesthouse; hostel 招待员 [名] receptionist; attendant
漢越 chiêu đãi
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分