WinHSK

拳击

HSK7-9n
0 · Lv.1
quánjī

quyền anh; đấm bốc

boxing; pugilism 拳击 手套 boxing glove/mitten 拳击 裤 boxer shorts 拳击 界 fistiana; boxing circles/world 拳击 冠军 boxing champion; champion boxer 拳击 等级 boxing weight 拳击 表演 boxing exhibition 打 拳击 do boxing [ 相关词条 ] 拳击赛 [名] boxing match; bout 拳击手 [名] boxer; pugilist 拳击台 [名] boxing ring 拳击运动 [名] boxing 拳击运动员 [名] boxer; pugilist

漢越 quyền kích

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50