WinHSK

拷贝

HSK1n, v
0 · Lv.1
kǎobèi

copy; sao chép; nhân bản

copy; replicate 拷贝 文件 copy a document [ 相关词条 ] 拷贝纸 [名] copy/copying paper

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

请拷贝这份文件。

qǐng kǎobèi zhè fèn wénjiàn.

HSK5

Xin hãy sao chép tài liệu này.

Please copy this document.

帮我拷贝这个资料。

Bāng wǒ kǎobèi zhège zīliào.

HSK5

Giúp tôi sao chép tài liệu này.

Help me copy this document.

他在拷贝电影的字幕。

tā zài kǎobèi diànyǐng de zìmù.

HSK5

Anh ấy đang sao chép phụ đề của bộ phim.

He is copying the movie's subtitles.

我需要拷贝这部电影。

Wǒ xūyào kǎobèi zhè bù diànyǐng.

HSK5

Tôi cần sao chép bộ phim này.

I need to copy this movie.

我要拷贝一份文件。

Wǒ yào kǎobèi yī fèn wénjiàn.

HSK5

Tôi muốn sao chép một tệp văn kiện.

I want to copy a file.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50