WinHSK

拷贝

HSK1n, v
0 · Lv.1
kǎobèi

copy; sao chép; nhân bản

copy; replicate 拷贝 文件 copy a document [ 相关词条 ] 拷贝纸 [名] copy/copying paper

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 复制
  2. 电影拍摄完成后,将画面和声音、信号从底片转印到正片上
  3. 指制成的供发行和放映的影片成品
  4. 复制的文件等
义项 vHSK1

copy; sao chép; nhân bản

复制

免费例句

请拷贝这份文件。

qǐng kǎobèi zhè fèn wénjiàn.

HSK5

Xin hãy sao chép tài liệu này.

Please copy this document.

帮我拷贝这个资料。

Bāng wǒ kǎobèi zhège zīliào.

HSK5

Giúp tôi sao chép tài liệu này.

Help me copy this document.

我要拷贝一份文件。

Wǒ yào kǎobèi yī fèn wénjiàn.

HSK5

Tôi muốn sao chép một tệp văn kiện.

I want to copy a file.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 vHSK1

sao chép; sao chép phim

电影拍摄完成后,将画面和声音、信号从底片转印到正片上

免费例句

他在拷贝电影的字幕。

tā zài kǎobèi diànyǐng de zìmù.

HSK5

Anh ấy đang sao chép phụ đề của bộ phim.

He is copying the movie's subtitles.

我需要拷贝这部电影。

Wǒ xūyào kǎobèi zhè bù diànyǐng.

HSK5

Tôi cần sao chép bộ phim này.

I need to copy this movie.

义项 nHSK1

phim gốc; bản chính; phim âm bản

指制成的供发行和放映的影片成品

义项 nHSK1

bản sao; bản copy

复制的文件等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50