WinHSK

拷贝

HSK1n, v
0 · Lv.1
kǎobèi

copy; sao chép; nhân bản

copy; replicate 拷贝 文件 copy a document [ 相关词条 ] 拷贝纸 [名] copy/copying paper

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50