拼
拼凑
HSK7-9v 0 · Lv.1
pīncòu
vá; gom góp; chắp vá; ghép lại; góp nhặt; lắp ghép
漢越 bính thấu
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vá; gom góp; chắp vá; ghép lại; góp nhặt; lắp ghép
认识每个字,再去看它们组成的词 →