WinHSK

拼音

HSK5n
0 · Lv.1
pīnyīn

phiên âm; đánh vần; ghép vần; ghép âm

Pinyin, phonetic system for transcribing Chinese characters 参见:汉语 拼音 [ 相关词条 ] 拼音文字 [名] alphabetic (system of) writing; phonetic writing 拼音字母 [名] phonetic letter(s); phonetic alphabet

漢越 bính âm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.