拼
拼音字母
HSK5n 0 · Lv.1
pīnyīnzìmǔ
chữ cái (trong loại chữ ghép âm)
漢越
字解构
Phân tích chữ拼pīnHSK5chắp; ráp; ghép; hợp lại; ghép lại音yīnHSK3tiếng; âm; giọng; âm thanh字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ母mǔHSK4mẹ; má; u; bầm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分