WinHSK

拼音

HSK5n
0 · Lv.1
pīnyīn

phiên âm; đánh vần; ghép vần; ghép âm

Pinyin, phonetic system for transcribing Chinese characters 参见:汉语 拼音 [ 相关词条 ] 拼音文字 [名] alphabetic (system of) writing; phonetic writing 拼音字母 [名] phonetic letter(s); phonetic alphabet

漢越 bính âm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把两个或两个以上的音素结合起来成为一个复合的音
义项 vHSK5

phiên âm; đánh vần; ghép vần; ghép âm

把两个或两个以上的音素结合起来成为一个复合的音

免费例句

这拼音表你背好了吗?

Zhè pīnyīn biǎo nǐ bèi hǎo le ma?

HSK2

Bảng bính âm bạn đã thuộc chưa?

Have you memorized this pinyin chart?