拼
拾遗补缺
HSK5idioms 0 · Lv.1
shíyíbǔquē
bổ sung những thiếu sót
漢越
字解构
Phân tích chữ拾shíHSK4nhặt; mót遗yíHSK5đánh rơi; mất; rơi mất补bǔHSK5bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)缺quēHSK4thiếu; hụt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分