拼
挂号
HSK5v 0 · Lv.1
guàhào
đăng ký; ghi tên; lấy số; đăng ký lấy số
send (a letter/parcel) by registered post; register 这封信要 挂号 吗? Do you want to register the letter? / Do you want to have the letter registered?
漢越 quải hiệu
例句
Câu ví dụ免费例句
你需要先挂号。
Nǐ xūyào xiān guàhào.
≈HSK4
Bạn cần đăng ký trước.
You need to register first.
你需要先挂号才能看医生。
nǐ xū yào xiān guà hào cái néng kàn yī shēng
≈HSK4
Bạn cần đăng ký trước khi gặp bác sĩ.
You need to register first before seeing a doctor.
这封信需要挂号邮寄。
Zhè fēng xìn xūyào guàhào yóujì.
≈HSK5
Bức thư này cần gửi bằng hình thức bảo đảm.
This letter needs to be sent by registered mail.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
您好,我吃海鲜有些过敏,请问应该看…HSK5
男:您好,我吃海鲜有些过敏,请问应该看哪个科?
女:去皮肤科看看吧,您去那边挂号。
最近牙疼得厉害,我明天得去趟医院。HSK5
男:最近牙疼得厉害,我明天得去趟医院。
女:那你得早点儿去挂号,不然就挂不上了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分