拼
挂号员
HSK5n 0 · Lv.1
guàhàoyuán
nhân viên giữ hồ sơ, giấy tờ
漢越
字解构
Phân tích chữ挂guàHSK4treo; móc; quặc; ngoắc号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分