拼
挂帅
HSK4v 0 · Lv.1
ɡuàshuài
nắm giữ ấn soái; nắm giữ; đứng đầu; làm thống soái
assume command/leadership; be in command; dominate 主任 挂帅 with the director taking command 亲自 挂帅 take command in person
漢越 quải soái
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分