拼
指南
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǐnán
chỉ nam; sổ tay; sách hướng dẫn; chỉ phương hướng; tài liệu hướng dẫn
guide; guidebook; directory 行动 指南 guide to action 旅游 指南 tourist guide; handbook for tourists 购物 指南 shopping guide
漢越 chỉ nam
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分