WinHSK

指南

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǐnán

chỉ nam; sổ tay; sách hướng dẫn; chỉ phương hướng; tài liệu hướng dẫn

guide; guidebook; directory 行动 指南 guide to action 旅游 指南 tourist guide; handbook for tourists 购物 指南 shopping guide

漢越 chỉ nam

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.