拼
指南
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǐnán
chỉ nam; sổ tay; sách hướng dẫn; chỉ phương hướng; tài liệu hướng dẫn
guide; guidebook; directory 行动 指南 guide to action 旅游 指南 tourist guide; handbook for tourists 购物 指南 shopping guide
漢越 chỉ nam
例句
Câu ví dụ免费例句
这本指南对学习很有帮助。
Zhè běn zhǐnán duì xuéxí hěn yǒu bāngzhù.
≈HSK4
Cuốn sách hướng dẫn này rất có ích cho việc học tập.
This guidebook is very helpful for studying.
工作指南包含很多技巧。
Gōngzuò zhǐnán bāohán hěnduō jìqiǎo.
≈HSK4
Sách hướng dẫn công việc có chứa nhiều kỹ thuật.
The work guide contains many tips.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分