WinHSK

指南

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǐnán

chỉ nam; sổ tay; sách hướng dẫn; chỉ phương hướng; tài liệu hướng dẫn

guide; guidebook; directory 行动 指南 guide to action 旅游 指南 tourist guide; handbook for tourists 购物 指南 shopping guide

漢越 chỉ nam
真题测试Đề thi thật即将上线