WinHSK

指望

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
zhǐwàng

mong; trông chờ; mong đợi; trông ngóng; ngó ngàng; hy vọng

漢越 chỉ vọng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan