拼
挑剔
HSK7-9v 0 · Lv.1
tiāoti
bắt bẻ; bới móc; xét nét; xoi mói; kén chọn
漢越 thiêu dịch
字解构
Phân tích chữ挑tiāo多音HSK5chọn; chọn lựa; lựa / kén; kén chọn; kiếm chuyện; xoi mói; bới móc剔tīHSK7-9cạo; lóc; róc; gọt; gỡ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分