拼
挡路
HSK5v 0 · Lv.1
dǎnglù
chặn đường; ngáng đường; cản đường; nghẽn đường
be/get in the way; block the road; obstruct
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
姐姐踢开了挡路的箱子。
Jiějie tī kāi le dǎnglù de xiāngzi.
≈HSK5
Chị gái đá bay thùng cản đường.
The elder sister kicked away the box blocking the way.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分