拼
挡路
HSK5v 0 · Lv.1
dǎnglù
chặn đường; ngáng đường; cản đường; nghẽn đường
be/get in the way; block the road; obstruct
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chặn đường; ngáng đường; cản đường; nghẽn đường
be/get in the way; block the road; obstruct
认识每个字,再去看它们组成的词 →