WinHSK

挡路

HSK5v
0 · Lv.1
dǎng

chặn đường; ngáng đường; cản đường; nghẽn đường

be/get in the way; block the road; obstruct

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 处于妨碍或阻碍他人的地位;构成阻碍、障碍或妨害
义项 vHSK5

chặn đường; ngáng đường; cản đường; nghẽn đường

处于妨碍或阻碍他人的地位;构成阻碍、障碍或妨害

免费例句

姐姐踢开了挡路的箱子。

Jiějie tī kāi le dǎnglù de xiāngzi.

HSK5

Chị gái đá bay thùng cản đường.

The elder sister kicked away the box blocking the way.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan