WinHSK

挨打

HSK6v, sv
0 · Lv.1
áidǎ

chịu đòn; bị đòn; phải đòn; ăn đòn; bị đánh

漢越 ai đả
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan