拼
挨打
HSK6v, sv 0 · Lv.1
áidǎ
chịu đòn; bị đòn; phải đòn; ăn đòn; bị đánh
漢越 ai đả
字解构
Phân tích chữ挨āi多音HSK7-9kề bên; gần; bên cạnh; sát bên / lần lượt; từng; từng cái một; theo (thứ tự)打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分