拼
挨饿
HSK7-9v 0 · Lv.1
āiè
chịu đói; đói ăn; trơ mép
be starved; go hungry; suffer from/endure hunger 挨了整整一天饿 go without food for a whole day 忍饥 挨饿 endure the torments of hunger
漢越
字解构
Phân tích chữ挨āi多音HSK7-9kề bên; gần; bên cạnh; sát bên / lần lượt; từng; từng cái một; theo (thứ tự)饿èHSK3bỏ đói; để đói; chết đói; bị đói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分