WinHSK

挫败

HSK7-9v
0 · Lv.1
cuòbài

thất bại

defeat; frustration; setback 计划遭到 挫败 be thwarted in one's plan

漢越 toả bại

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan